Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "đăng nhập" (1)

đăng nhập
Tiếng Anh Động từlog in, sign in
Từ vựng của tôi
Tôi lại phát hiện anh thường xuyên đăng nhập vào một địa chỉ email lạ.
I again discovered that he frequently logged into a strange email address.

swap_horiz Từ liên quan "đăng nhập" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "đăng nhập" (2)

Công ty đang nhập hàng.
The company is importing goods.
Tôi lại phát hiện anh thường xuyên đăng nhập vào một địa chỉ email lạ.
I again discovered that he frequently logged into a strange email address.